ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "liều lĩnh" (1件)
liều lĩnh

日本語
形大胆な
Đó là một hành động liều lĩnh.
それは大胆な行動だ。
類語検索結果 "liều lĩnh" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "liều lĩnh" (1件)
Đó là một hành động liều lĩnh.
それは大胆な行動だ。
